Sản phẩm giao dịch

Đặc tả hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn của các sản phẩm tại Sở giao dịch hàng hoá Việt Nam

Tên hàng hóa Mã giao dịch Sở giao dịch Độ lớn hợp đồng Đơn vị hợp đồng Bước giá Giá trị Tháng đáo hạn
NÔNG SẢN
Ngô ZCE CBOT 5,000 Giạ 0,25 $ 12.5 3, 5, 7, 9, 12
Ngô mini XC CBOT 1,000 Giạ 0.125 $ 1.25 3, 5, 7, 9, 12
Đậu tương ZSE CBOT 5,000 Giạ 0.25 $ 12.5 1, 3, 5, 7, 8, 9, 11
Đậu tương mini XB CBOT 1,000 Giạ 0.125 $ 1.25 1, 3, 5, 7, 8, 9, 11
Dầu đậu tương ZLE CBOT 60,000 Pound 0.01 $ 6 1, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 12
Khô đậu tương ZME CBOT 100 Tấn thiếu 0.1 $ 10 1, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 12
Lúa mỳ ZWA CBOT 5,000 Giạ 0.25 $ 12.5 3, 5, 7, 9, 12
Lúa mỳ mini XW CBOT 1,000 Giạ 0.125 $ 1.25 3, 5, 7, 9, 12
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 5,000 Giạ 0.25 $ 12.5 3, 5, 7, 9, 12
Gạo Thô CBOT ZRE CBOT 2,000 CWT 0.5 $ 10 1, 3, 5, 7, 9, 11
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIÊP
Cà phê Robusta LRC ICE EU 10 Tấn 1 $ 10 1, 3, 5, 7, 9, 11
Cà phê Arabica KCE ICE US 37,500 Pound 0.05 $ 18.75 3, 5, 7, 9, 12
Cacao CCE ICE US 10 Tấn 1 $ 10 3, 5, 7, 9, 12
Đường trắng QW ICE EU 50 Tấn 10 $ 5 3, 5, 8, 10, 12
Đường 11 SBE ICE US 112,000 Pound 0.01 $ 11.2 3, 5, 7,10
Cao su RSS3 TRU TOCOM 5,000 Kg 0,1 ¥ 500 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Cao su TSR20 ZFT SGX 5 Kg 0.1 $ 5 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Dầu cọ thô MPO BMDX 25 Tấn 1 RM 25 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Bông sợi CTE ICE US 50,000 Pound 0.01 $ 5 3, 5, 7, 10, 12
KIM LOẠI
Bạch kim PLE NYMEX 50 Troy ounce 0.1 $ 5 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Bạc SIE COMEX 5,000 Troy ounce 0.005 $ 25 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Bạc mini MQI COMEX 2,500 Troy ounce 0.0125 $ 31.25 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Bạc micro SIL COMEX 1,000 Troy ounce 0.005 $ 5 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Đồng CPE COMEX 25,000 Pound 0.0005 $ 12.5 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Đồng mini MQC COMEX 12,500 Pound 0.002 $ 25 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Đồng micro MHG COMEX 2,500 Pound 0.0005 $ 1.25 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Quặng sắt FEF SGX 100 Tấn 0.05 $ 5 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
NĂNG LƯỢNG
Dầu WTI CLE NYMEX 1,000 Thùng 0.01 $ 10 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 500 Thùng 0.025 $ 12.5 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 100 Thùng 0.01 $ 1 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Khí tự nhiên NGE NYMEX 10,000 MMBtu 0.001 $ 10 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 2,500 MMBtu 0.005 $ 0.125 3, 5, 7, 9, 12
Dầu Brent QO ICE EU 1,000 Thùng 0,01 $ 10 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Dầu Brent Mini BM ICE Singapore 100 Thùng 0.01 $ 1 3, 5, 7, 9, 12
Xăng RBOB RBE NYMEX 42,000 Gallon 0,0001 $ 4.2 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 100 Tấn 0.25 $ 25 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12
KIM LOẠI LME
Đồng LME LDKZ/CAD LME 25 Tấn 0.5 $ 12.5 03 tháng từ ngày niêm yết
Nhôm LME LALZ/AHD LME 25 Tấn 0.5 $ 12.5 03 tháng từ ngày niêm yết
Chì LME LEDZ/PBD LME 25 Tấn 0.5 $ 12.5 03 tháng từ ngày niêm yết
Thiếc LME LTIZ/SND LME 5 Tấn 5 $ 25 03 tháng từ ngày niêm yết
Kẽm LME LZHZ/ZDS LME 25 Tấn 0.5 $ 12.5 03 tháng từ ngày niêm yết
Niken LME LNIZ/NID LME 6 Tấn 5 $ 30 03 tháng từ ngày niêm yết
Thép thanh vằn LME SSR LME 10 Tấn 0.5 $ 5 03 tháng từ ngày niêm yết
Thép phế liệu LME SSC LME 10 Tấn 0.5 $ 5 03 tháng từ ngày niêm yết
Thép cuộn cán nóng LME LHC LME 10 Tấn 0.5 $ 5 03 tháng từ ngày niêm yết
Nhôm ALI COMEX 25 Tấn 0.25 $ 6.25 60 tháng liên tiếp

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *